- birthday — sinh nhật (Today is my birthday.)
- cake — bánh (I love chocolate cake.)
- wish — ước (Make a wish before you blow out the candles.)
- candles — nến (There are five candles on the cake.)
- blow out — thổi tắt (Can you blow out the candles?)
- happy — vui (I feel happy today.)
- you — bạn (Happy birthday to you!)
Bài 16: Happy birthday! - Chúc mừng sinh nhật!
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề sinh nhật, đặc biệt là việc chúc mừng sinh nhật và các hoạt động liên quan như thổi nến và ước điều. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em biết cách chúc mừng sinh nhật và tham gia vào các hoạt động vui vẻ trong dịp này.
- Câu chúc mừng: 'Happy birthday to you!'
- Câu yêu cầu: 'You have to make a wish!'
- Câu cho phép: 'You can blow out the candles now!'
- Tổ chức một bữa tiệc sinh nhật nhỏ tại nhà và thực hành chúc mừng sinh nhật.
- Hướng dẫn trẻ em làm bánh sinh nhật và thảo luận về các thành phần.
- Chơi trò chơi ước điều và thổi nến để trẻ em thực hành các từ vựng mới.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.