- skate — trượt băng (I want to learn how to skate.)
- go — đi (Let's go to the park.)
- show — cho xem (Can you show me your drawing?)
- trick — trò, mẹo (He can do a cool trick on his skateboard.)
- Daddy — bố (Daddy is playing with me.)
Bài 8: Learning to skate - Học trượt băng (2)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc giới thiệu và thực hành các cụm từ giao tiếp liên quan đến việc trượt băng. Mục tiêu là giúp trẻ em có thể diễn đạt sự phấn khích và chia sẻ những kỹ năng mới với người khác.
- Câu mệnh lệnh: 'Go, go, go!'
- Câu hỏi: 'Can you show me...?'
- Câu khẳng định: 'I want to learn...'
- Khuyến khích trẻ thực hành nói những câu đơn giản như 'Go, go, go!' khi chơi trò chơi tại nhà.
- Tạo cơ hội cho trẻ chia sẻ kỹ năng mới với gia đình, ví dụ như cho bố mẹ xem một trò chơi mới.
- Sử dụng các từ vựng trong ngữ cảnh hàng ngày để trẻ nhớ lâu hơn.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.