- third place — giải ba (Third place goes to Mike.)
- second place — giải nhì (Second place goes to Mary.)
- first place — giải nhất (And first place goes to Ben.)
- award — giải thưởng (He received an award.)
- goes to — thuộc về (The award goes to the best student.)
Bài 4: Giving awards - Trao giải thưởng
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc trao giải thưởng trong một sự kiện, giúp trẻ em hiểu cách sử dụng các cụm từ liên quan đến việc công bố giải thưởng. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em có thể thông báo và nhận giải thưởng bằng tiếng Anh.
- Cấu trúc câu thông báo giải thưởng: 'X goes to Y.'
- Tổ chức một buổi lễ trao giải nhỏ tại nhà và mời trẻ tham gia.
- Sử dụng các từ vựng trong bài để tạo ra các tình huống giả định về việc trao giải thưởng.
- Khuyến khích trẻ thực hành nói về cảm xúc khi nhận giải thưởng.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.