- missed — không trúng (You both missed the target.)
- trying — cố gắng (Keep trying your best!)
- winner — người chiến thắng (Who is the winner of the game?)
- tie — hòa nhau (The game ended in a tie.)
- give up — bỏ cuộc (Don't give up on your dreams.)
Bài 3: It’s a tie - Hòa nhau
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh chủ đề về việc chơi trò chơi và kết quả của nó, cụ thể là khi không có ai thắng. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em hiểu và sử dụng các cụm từ liên quan đến việc thi đấu và kết quả trong các trò chơi.
- Câu hỏi: 'Who is the winner?'
- Câu khẳng định: 'It’s a tie.'
- Thực hành cùng trẻ bằng cách chơi một trò chơi đơn giản và thảo luận về kết quả.
- Khuyến khích trẻ sử dụng các cụm từ như 'cố gắng' và 'hòa nhau' khi chơi.
- Đặt câu hỏi cho trẻ về cảm xúc của chúng khi không có ai thắng.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.