- dip — ngâm mình (Let's go for a dip in the pool.)
- pool — bể bơi (The kids are playing in the pool.)
- fill up — đổ đầy (Let's fill up the pool with water.)
- turn off — tắt (Please turn off the water.)
- fun — vui vẻ (Have fun at the pool!)
- kids — trẻ em (The kids are excited to swim.)
- let's — hãy (Let's go for a dip!)
- how about — thế còn (How about going for a dip?)
Bài 20: Going for a dip - Đi bơi
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh chủ đề đi bơi, nơi trẻ em được khuyến khích tham gia hoạt động vui chơi dưới nước. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em học cách đề xuất và thực hiện các hoạt động giải trí cùng bạn bè hoặc gia đình.
- Câu hỏi đề xuất: 'How about...?'
- Câu mệnh lệnh: 'Let's...'
- Câu khẳng định: 'OK. Turn off the water.'
- Câu chúc: 'Have fun, kids.'
- Khuyến khích trẻ đề xuất hoạt động đi bơi bằng cách sử dụng câu 'How about...?'
- Tạo một trò chơi nhỏ liên quan đến việc đổ đầy bể bơi và tắt nước để trẻ thực hành từ vựng.
- Chơi trò chơi đóng vai, trong đó trẻ có thể thực hành các câu hội thoại liên quan đến việc đi bơi.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.