- bubble — bong bóng (I see a bubble.)
- big — lớn (That is a big bubble.)
- little — nhỏ (Look at the little bubbles.)
- look — nhìn (Look at my bubbles!)
- doing — làm (What are you doing?)
Bài 1: Blowing bubbles- Thổi bong bóng
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào hoạt động vui chơi của trẻ em với bong bóng, giúp trẻ nhận biết và mô tả các kích thước khác nhau của bong bóng. Mục tiêu giao tiếp là khuyến khích trẻ sử dụng từ vựng liên quan đến bong bóng và thể hiện sự thích thú.
- Câu hỏi: 'What are you doing?' để hỏi về hành động của người khác.
- Câu cảm thán: 'Wow! That's a big bubble!' để thể hiện sự ngạc nhiên.
- Câu mệnh lệnh: 'Look at all the little bubbles!' để yêu cầu người khác chú ý.
- Khuyến khích trẻ thổi bong bóng và mô tả kích thước của chúng bằng tiếng Anh.
- Chơi trò chơi tìm bong bóng và yêu cầu trẻ nói 'Look at the big bubble!' hoặc 'Look at the little bubbles!'.
- Tạo một buổi tiệc bong bóng tại nhà và cùng trẻ thực hành các câu hỏi và câu cảm thán liên quan đến bong bóng.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.