Bài 22: Learning to swim - Học bơi (2)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Come on! Kick your legs.
Đi nào! Đạp chân của con.
Don’t be afraid of the water.
Đừng sợ nước.
Great, honey! You can swim.
Tuyệt vời, con yêu! Con có thể bơi.
Bài học này tập trung vào việc khuyến khích trẻ em học bơi và vượt qua nỗi sợ nước. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ tự tin hơn khi ở trong nước.
- kick — đạp (Kick your legs.)
- afraid — sợ (Don’t be afraid of the water.)
- water — nước (Don’t be afraid of the water.)
- great — tuyệt vời (Great, honey!)
- swim — bơi (You can swim.)
- come on — đi nào (Come on! Kick your legs.)
- honey — con yêu (Great, honey!)
- Câu mệnh lệnh: Come on! Kick your legs.
- Câu phủ định: Don’t be afraid of the water.
- Câu khẳng định: You can swim.
- Khuyến khích trẻ thực hành đạp chân trong bể bơi hoặc khi tắm.
- Tạo tình huống vui vẻ khi nói về nước để trẻ không còn sợ hãi.
- Dùng các câu khích lệ như 'Tuyệt vời!' khi trẻ có tiến bộ trong việc học bơi.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.