- swim ring — phao bơi (Put on your swim ring.)
- kick — đá chân (Now, kick.)
- afraid — sợ (Don’t be afraid.)
- let go — buông tay (I won’t let go.)
- now — bây giờ (Now, kick.)
Bài 21: Learning to swim - Học bơi (1)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc học bơi, với tình huống thực tế là trẻ em được hướng dẫn cách sử dụng phao bơi và thực hiện các động tác đá chân. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ tự tin hơn khi bơi và hiểu các chỉ dẫn cơ bản trong quá trình học bơi.
- Câu mệnh lệnh: 'Put on your swim ring.'
- Câu khẳng định: 'I won’t let go.'
- Câu phủ định: 'Don’t be afraid.'
- Thực hành cùng trẻ bằng cách đeo phao bơi và hướng dẫn trẻ đá chân trong nước.
- Khuyến khích trẻ nói các câu tiếng Anh đơn giản khi thực hành, như 'I can swim!'
- Tạo một trò chơi nhỏ để trẻ cảm thấy vui vẻ và tự tin hơn khi học bơi.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.