- T-shirt — áo phông (Your T-shirt is on backwards.)
- backwards — mặc ngược (Your T-shirt is on backwards.)
- silly — ngốc nghếch (Silly, your T-shirt is on backwards.)
- better — tốt hơn (Oh, that’s better.)
- understand — hiểu (You’ve got it.)
Bài 9: Clothes - Your T - shirt is on backwards! - Áo con mặc ngược kìa!
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh chủ đề quần áo, cụ thể là việc nhận diện và chỉ ra khi một người mặc áo không đúng cách. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em hiểu và sử dụng các câu đơn giản để mô tả tình huống liên quan đến trang phục.
- Câu khẳng định: 'Your T-shirt is on backwards.'
- Câu cảm thán: 'Oh, that’s better.'
- Câu hỏi gián tiếp: 'You’ve got it.'
- Hãy cùng trẻ xem quần áo trong tủ và hỏi chúng về cách mặc đúng.
- Chơi trò chơi 'mặc đồ' và chỉ ra những lỗi sai nếu có.
- Tạo tình huống giả lập để trẻ thực hành nói về quần áo hàng ngày.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.