- transportation — giao thông (Transportation is important for traveling.)
- hands — tay (Put your hands on the steering wheel.)
- car — xe (I love riding in the car.)
- stop — dừng lại (Please stop the car.)
- lose — mất (Be careful not to lose your toy.)
- arm — cánh tay (He raised his arm to ask a question.)
Bài 3: Transportation - Keep your hands in the Car! -Hãy giữ tay trong xe!
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề giao thông và an toàn khi đi xe. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em hiểu và sử dụng các câu nói liên quan đến việc giữ an toàn trong xe hơi.
- Câu mệnh lệnh: 'Stop that.'
- Câu điều kiện: 'You could lose your arm.'
- Cha mẹ có thể cùng trẻ thực hành các câu mệnh lệnh như 'Dừng lại!' khi chơi trò chơi giả lập lái xe.
- Hãy cùng trẻ thảo luận về các tình huống an toàn khi đi xe và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ tay trong xe.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.