- bus — xe buýt (The bus is coming.)
- get on — lên xe (Get on the bus quickly.)
- hold on — nắm chặt (Hold on to the bar.)
- thank you — cảm ơn (Say 'Thank you' to the nice lady.)
- quickly — nhanh (Get on the bus quickly.)
- nice — tốt bụng (The nice lady helped us.)
- lady — cô gái (The lady is very kind.)
- bar — tay vịn (Hold on to the bar.)
- come — đến (Here comes the bus.)
- say — nói (Say 'Thank you'.)
Bài 6: Transportation - Taking a bus - Đi xe buýt (1)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề giao thông, cụ thể là việc đi xe buýt. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em biết cách sử dụng các câu đơn giản khi lên xe buýt và thể hiện sự lịch sự.
- Câu mệnh lệnh: 'Get on the bus quickly.'
- Câu khẳng định: 'Here comes the bus.'
- Câu yêu cầu lịch sự: 'Say “Thank you” to the nice lady.'
- Thực hành cùng trẻ bằng cách tạo tình huống giả lập lên xe buýt và sử dụng các câu trong bài học.
- Khuyến khích trẻ nói 'Cảm ơn' khi nhận sự giúp đỡ từ người khác.
- Sử dụng đồ chơi xe buýt để giúp trẻ hình dung và thực hành từ vựng.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.