- itch — bị ngứa (My arm itches.)
- rash — phát ban (I have a rash on my skin.)
- skin — da (My skin feels dry.)
- ointment — thuốc mỡ (Put some ointment on the rash.)
- worse — nặng hơn (It feels worse today.)
- scratch — gãi (Don't scratch it!)
- come on — nào (Come on, let's go!)
- let's — hãy (Let's play outside.)
- put — bôi (Put the ointment on your skin.)
- know — biết (I know how to help.)
Bài 5: Getting sick - It itches! - Bị ngứa
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này nói về tình trạng bị ngứa do phát ban trên da và cách xử lý tình huống này. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em hiểu và diễn đạt cảm giác của mình khi bị ngứa, cũng như biết cách chăm sóc bản thân.
- Câu khẳng định: 'Your skin rash is getting worse.'
- Câu phủ định: 'Don't scratch it.'
- Câu mời gọi: 'Let's put some ointment on it.'
- Khuyến khích trẻ mô tả cảm giác của mình khi bị ngứa bằng tiếng Anh.
- Tạo tình huống giả định và hỏi trẻ cách xử lý khi bị phát ban.
- Cùng trẻ thực hành bôi thuốc mỡ lên một vật thể nào đó để trẻ hiểu rõ hơn về cách chăm sóc bản thân.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.