- clothes — quần áo (I love my new clothes.)
- get dressed — thay quần áo (I can get dressed by myself.)
- shoes — giày (Don't forget to wear your shoes.)
- well done — tốt lắm (You did a great job, well done!)
- forgot — quên (I forgot my homework.)
Bài 10: Clothes - Getting dressed - Thay quần áo
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề quần áo và việc thay đồ, giúp trẻ em học cách diễn đạt về việc tự mặc quần áo. Mục tiêu giao tiếp là khuyến khích trẻ tự tin trong việc thay đồ và sử dụng các cụm từ liên quan đến quần áo.
- Câu khẳng định: 'You can get dressed by yourself.'
- Câu cảm thán: 'Wow, look at you!'
- Câu yêu cầu: 'Wait, you forgot to put on your shoes.'
- Khuyến khích trẻ tự chọn và mặc quần áo của mình mỗi sáng.
- Chơi trò chơi đóng vai, trong đó trẻ có thể mô phỏng việc thay đồ và nói về các món đồ họ đang mặc.
- Sử dụng hình ảnh quần áo để hỏi trẻ về tên gọi và cách sử dụng của từng món đồ.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.