- bus — xe buýt (I take the bus to school.)
- train — tàu hỏa (The train is very fast.)
- MRT — tàu điện ngầm (We can go by MRT.)
- no smoking — cấm hút thuốc (There is a no smoking sign.)
- no littering — cấm xả rác (Please follow the no littering rule.)
- no food — cấm mang thức ăn (No food is allowed on the bus.)
- no drinks — cấm mang đồ uống (You can't bring drinks on the train.)
- street — đường phố (The street is busy.)
- crosswalk — vạch qua đường (Use the crosswalk to cross safely.)
- railroad crossing — nơi giao nhau với đường sắt (Be careful at the railroad crossing.)
- bridge — cầu (We will cross the bridge.)
Từ vựng: Transportation - Giao thông
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào từ vựng liên quan đến giao thông, giúp trẻ em nhận biết và sử dụng các phương tiện di chuyển cơ bản. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ có thể mô tả các loại phương tiện và quy định an toàn khi tham gia giao thông.
- Câu khẳng định: 'I take the bus.'
- Câu phủ định: 'No food is allowed.'
- Câu hỏi: 'Can we go by MRT?'
- Hãy cùng trẻ đi dạo và chỉ cho trẻ các phương tiện giao thông khác nhau mà các bạn thấy.
- Chơi trò chơi nhận diện biển báo giao thông và giải thích ý nghĩa của chúng cho trẻ.
- Tạo một câu chuyện ngắn về một chuyến đi bằng xe buýt hoặc tàu để trẻ thực hành từ vựng.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.