Tài liệu
Bài tập
Giới thiệu
Bắt đầu học
Tài liệu
Bài tập
Giới thiệu
Book 1
Book 2
Book 3
Book 4
Book 5
Book 6
Sách tặng kèm
Từ vựng: Transportation - Giao thông
Bus
📄 Transcript
Xe buýt
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
School bus
📄 Transcript
Xe buýt trường học
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Train
📄 Transcript
Tàu hỏa
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
MRT
📄 Transcript
Tàu điện ngầm
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
No smoking
📄 Transcript
Cấm hút thuốc
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
No littering
📄 Transcript
Cấm xả rác
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
No food
📄 Transcript
Cấm mang thức ăn
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
No food
📄 Transcript
Cấm mang thức ăn
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
No drinks
📄 Transcript
Cấm mang đồ uống
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Street
📄 Transcript
Đường phố
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Crosswalk
📄 Transcript
Vạch qua đường
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Railroadcrossing
📄 Transcript
Nơi giao nhau với đường sắt
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Bridge
📄 Transcript
Cầu
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
← Từ vựng - Clothes - Trang phục
Từ vựng: Getting sick - Bị ốm →