Book 1Book 2Book 3Book 4Book 5Book 6Sách tặng kèm

Từ vựng: Transportation - Giao thông

Bus
Xe buýt
0:00 / 
School bus
Xe buýt trường học
0:00 / 
Train
Tàu hỏa
0:00 / 
MRT
Tàu điện ngầm
0:00 / 
No smoking
Cấm hút thuốc
0:00 / 
No littering
Cấm xả rác
0:00 / 
No food
Cấm mang thức ăn
0:00 / 
No food
Cấm mang thức ăn
0:00 / 
No drinks
Cấm mang đồ uống
0:00 / 
Street
Đường phố
0:00 / 
Crosswalk
Vạch qua đường
0:00 / 
Railroadcrossing
Nơi giao nhau với đường sắt
0:00 / 
Bridge
Cầu
0:00 /