- rain — mưa (It is starting to rain.)
- raincoat — áo mưa (Put on your raincoat.)
- boots — ủng (I wear my rain boots.)
- put on — mặc vào (Put on your raincoat.)
- going out — ra ngoài (We are going out on a rainy day.)
Bài 4: Clothes - Going out on a rainy day - Đi ra ngoài ngày mưa
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề quần áo cần thiết khi ra ngoài vào ngày mưa. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em biết cách nói về thời tiết và lựa chọn trang phục phù hợp.
- Câu khẳng định: It is starting to rain.
- Câu mệnh lệnh: Put on your raincoat.
- Câu mô tả: We are going out on a rainy day.
- Hãy cùng trẻ thực hành nói về thời tiết hàng ngày và các trang phục phù hợp.
- Chơi trò chơi đóng vai, nơi trẻ có thể chọn trang phục cho các tình huống thời tiết khác nhau.
- Tạo một bảng từ vựng với hình ảnh về các loại quần áo và thời tiết để trẻ dễ nhớ.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.