- raincoat — áo mưa (I need to wear my raincoat.)
- umbrella — ô (I forgot my umbrella at home.)
- boots — ủng (Put on your boots before going outside.)
- pouring — mưa to (It’s pouring outside!)
- soaked — ướt sũng (You will be soaked if you go out without a raincoat.)
- get — lấy (Go get your raincoat.)
- come on — nhanh lên (Come on, we need to hurry!)
- dear — yêu quý (My dear, it's time to go.)
- better — tốt hơn (A raincoat is better than an umbrella.)
- outside — bên ngoài (It’s cold outside.)
Bài 5: Clothes - Putting on a raincoat - Mặc áo mưa
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc mặc áo mưa trong tình huống trời mưa. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em hiểu và sử dụng từ vựng liên quan đến quần áo và thời tiết.
- Câu hỏi: Do you want to...?
- Câu khẳng định: A raincoat could be better.
- Câu mệnh lệnh: Go get your raincoat.
- Câu cảm thán: It’s pouring outside!
- Hãy cùng trẻ thực hành bằng cách hỏi: 'Con có muốn cầm ô không?' và khuyến khích trẻ trả lời.
- Tạo tình huống giả lập thời tiết mưa và cùng trẻ mặc áo mưa và ủng.
- Đọc sách hoặc xem video về thời tiết và quần áo để mở rộng từ vựng.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.