- sick — ốm (Mommy’s not feeling sick.)
- well — khỏe (I hope you feel well soon.)
- play — chơi (Go play by yourself.)
- card — thiệp (You made a get well card.)
- lovely — dễ thương (How lovely your card is!)
Bài 9: Getting sick - Mommy’s not feeling well - Mẹ cảm thấy không khỏe
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này nói về tình huống khi mẹ không cảm thấy khỏe và cách trẻ em có thể thể hiện sự quan tâm đến mẹ. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ biết cách diễn đạt sự quan tâm và chăm sóc khi người khác bị ốm.
- Câu khẳng định: Mommy’s not feeling well.
- Câu mệnh lệnh: Go play by yourself.
- Câu cảm thán: How lovely!
- Khuyến khích trẻ làm một tấm thiệp chúc sức khỏe cho người thân khi họ không khỏe.
- Thực hành câu hỏi đơn giản như 'Mẹ có khỏe không?' để trẻ có thể giao tiếp.
- Tạo tình huống giả lập để trẻ có thể nói về cảm xúc khi thấy người khác bị ốm.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.