Book 1Book 2Book 3Book 4Book 5Book 6Sách tặng kèm

Bài 3: Getting sick - Sneezing! - Hắt hơi!

Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.

Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.

Hướng dẫn cách học →
A..Ahchoo...
A..Hắt hơi...
0:00 / —
Cover your mouthwhen you sneeze.
Che miệng khi bạn hắt hơi.
0:00 / —
A..Ahchoo...
A..Hắt hơi...
0:00 / —
Bless you!
Chúc bạn sức khỏe!
0:00 / —
Tổng quan bài học

Bài học này tập trung vào tình huống khi một người bị cảm cúm và hắt hơi. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em hiểu và sử dụng các câu giao tiếp cơ bản liên quan đến việc hắt hơi và cách chúc sức khỏe cho người khác.

Từ vựng mới
  • sneeze — hắt hơi (I sneeze when I have a cold.)
  • cover — che (Please cover your mouth.)
  • mouth — miệng (Open your mouth.)
  • bless — chúc (Bless you when you sneeze.)
  • health — sức khỏe (I wish you good health.)
Cấu trúc câu / Ngữ pháp
  • Câu mệnh lệnh: Cover your mouth when you sneeze.
  • Câu chúc: Bless you!
Gợi ý luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ thực hành hắt hơi và nói 'Ahchoo' khi chơi.
  • Tạo tình huống giả lập để trẻ có thể chúc sức khỏe cho người khác khi họ hắt hơi.
  • Dạy trẻ cách che miệng khi hắt hơi bằng tay hoặc khăn.

Tự kiểm tra sau khi luyện

  • Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
  • Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
  • Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.

Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.

Góc học của bạn

Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.

Chọn bài học đầu tiên →

Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.

Tiếp tục học theo nhu cầu

Ôn từ vựng theo chủ đề: Cơ thể & sức khoẻ →Sắp xếp từ vựng và câu mẫu bằng sơ đồ tư duy →Chọn lộ trình phù hợp độ tuổi và trình độ →Chọn sách hoặc tình huống khác →