- matter — chuyện (What’s the matter?)
- tummy ache — đau bụng (Do you have a tummy ache?)
- finished — xong (Are you finished?)
- wipe — lau (Let me wipe your bottom.)
- poor — tội nghiệp (Poor boy!)
- diarrhea — tiêu chảy (You have diarrhea.)
Bài 4: Getting sick - Diarrhea - Tiêu chảy
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề sức khỏe, đặc biệt là triệu chứng tiêu chảy ở trẻ em. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ nhận biết và diễn đạt cảm giác không khỏe của mình bằng tiếng Anh.
- Câu hỏi về tình trạng sức khỏe: What’s the matter? Do you have a tummy ache?
- Câu khẳng định: You have diarrhea.
- Câu mệnh lệnh: Let me wipe your bottom.
- Hãy hỏi trẻ về cảm giác của chúng khi chúng không khỏe bằng tiếng Anh.
- Thực hành các câu hỏi và câu trả lời liên quan đến sức khỏe hàng ngày.
- Sử dụng các từ vựng trong tình huống thực tế để giúp trẻ ghi nhớ.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.