- haircut — cắt tóc (I’ll give you a haircut.)
- boy — cậu bé (You look like a boy!)
- sorry — xin lỗi (I’m sorry.)
- better — tốt hơn (I’ll do a better job next time.)
- come — đến (Come here.)
- do — làm (I’ll do a better job.)
- next — tiếp theo (next time.)
- look — trông (You look like a boy!)
Bài 11: Clothes - Getting a haircut - Cắt tóc
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề quần áo và việc cắt tóc, thông qua một tình huống thực tế giữa mẹ và con. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em học cách diễn đạt cảm xúc và phản ứng khi thay đổi kiểu tóc.
- Câu mệnh lệnh: 'Come here.'
- Câu cảm thán: 'Oh, no.'
- Câu xin lỗi: 'I’m sorry.'
- Câu hứa: 'I’ll do a better job next time.'
- Hãy cùng trẻ thực hành các câu giao tiếp về việc cắt tóc bằng cách đóng vai mẹ và con.
- Tạo tình huống giả định về việc chọn kiểu tóc và hỏi trẻ cảm nhận của chúng.
- Khuyến khích trẻ diễn đạt cảm xúc của mình khi thay đổi kiểu tóc.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.