- bump — vết sưng (There is a big bump on your head.)
- head — đầu (Don't touch your head.)
- happened — đã xảy ra (What happened to you?)
- touch — chạm (Don't touch it!)
- dirty — bẩn (Wash your dirty hands.)
- go away — biến mất (The pain should go away soon.)
- goodness — trời ơi (My goodness! Are you okay?)
- should — nên (You should be careful.)
- soon — sớm (It will be fine soon.)
Bài 8: Getting sick - A bump on the head - Vết sưng ở trên đầu.
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh tình huống trẻ em bị thương với một vết sưng trên đầu. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ nhận biết và mô tả tình trạng sức khỏe của bản thân cũng như cách phản ứng khi gặp phải tình huống tương tự.
- Câu hỏi: What happened?
- Câu khẳng định: It should go away soon.
- Câu mệnh lệnh: Don't touch it with your dirty hands!
- Khuyến khích trẻ mô tả các vết thương nhỏ mà chúng có thể đã gặp phải và cách chúng cảm thấy.
- Thực hành các câu hỏi và câu trả lời liên quan đến sức khỏe như 'What happened?' và 'Are you okay?'.
- Tạo tình huống giả định và yêu cầu trẻ diễn đạt cảm xúc của mình khi bị thương.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.