- bus — xe buýt (The bus will come any minute.)
- taxi — taxi (Let’s take a taxi.)
- waiting — đang chờ (I am waiting for the bus.)
- late — muộn (Why is this bus late again?)
- stop — dừng lại (Stop horsing around.)
- around — quanh đây (Don't run around.)
- minute — phút (The bus will come any minute.)
- let's — hãy (Let’s take a taxi.)
- come — đến (The bus will come soon.)
- again — lần nữa (Why is this bus late again?)
Bài 5: Transportation - Waiting for a bus! - Đang chờ xe buýt!
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề giao thông, cụ thể là việc chờ xe buýt. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em hiểu và sử dụng các câu hỏi và câu trả lời liên quan đến việc chờ xe buýt và lựa chọn phương tiện di chuyển khác.
- Câu hỏi: Why is this bus late again?
- Câu khẳng định: The bus will come any minute.
- Câu mệnh lệnh: Stop horsing around.
- Câu đề nghị: Let’s take a taxi.
- Hãy cùng trẻ em thực hành các câu hỏi về thời gian chờ xe buýt trong cuộc sống hàng ngày.
- Chơi trò chơi đóng vai, trong đó trẻ em sẽ đóng vai chờ xe buýt và quyết định phương tiện di chuyển khác.
- Sử dụng hình ảnh xe buýt và taxi để giúp trẻ em nhận diện và nhớ từ vựng dễ hơn.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.