Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Get up to wash your face.
Dậy rửa mặt đi.
0:00 / —
Wash your face and brush your teeth.Wash your neck, too.
Rửa mặt và đánh răng. Rửa cả cổ nữa.
0:00 / —
Who wants to wash up first?
Ai muốn rửa trước nào?
0:00 / —
Want Mom to help you?
Con có muốn mẹ giúp không?
0:00 / —
Are you done?
Con xong chưa?
0:00 / —
Get a clean towel
Lấy khăn sạch đi.
0:00 / —
You look pretty after cleaning.
Con trông xinh đẹp sau khi đã vệ sinh.
0:00 / —
Watch out for the slippery floor.
Cẩn thận với sàn trơn.
0:00 / —
You should brush your teeth three times a day.
Con nên đánh răng ba lần một ngày.
0:00 / —
Brush your teeth properly. Brush up and down.
Đánh răng đúng cách. Đánh lên xuống.
0:00 / —
Don’t forget to brush deep inside.
Đừng quên đánh sâu bên trong.
0:00 / —
Clean your teeth and gum thoroughly.
Vệ sinh răng và nướu thật kỹ.
0:00 / —
Don’t forget to brush your tongue.
Đừng quên đánh lưỡi.
0:00 / —
Gaggle in speed!
Súc miệng nhanh lên!
0:00 / —
Put a little toothpaste on the tooth brush
Cho một ít kem đánh răng lên bàn chải.
0:00 / —
Brush for three minutes.
Đánh trong ba phút.
0:00 / —
Don’t leave the water running.
Đừng để nước chảy liên tục.
0:00 / —
Don’t brush your teeh the wrong way.
Đừng đánh răng sai cách.
0:00 / —
Brush your teeth well or they’ll turn black.
Đánh răng kỹ không thì chúng sẽ bị đen.
0:00 / —
If you don’t take care of your teeth, you’ll get cavity.
Nếu con không chăm sóc răng, con sẽ bị sâu răng.
0:00 / —
Tổng quan bài học
Bài học này tập trung vào các hoạt động vệ sinh cá nhân trong phòng tắm, đặc biệt là việc rửa mặt và đánh răng. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em hiểu và thực hành các bước vệ sinh đúng cách để giữ gìn sức khỏe răng miệng.
Từ vựng mới
wash — rửa (Wash your face.)
brush — đánh (Brush your teeth.)
teeth — răng (Clean your teeth.)
towel — khăn (Get a clean towel.)
slippery — trơn (Watch out for the slippery floor.)
toothpaste — kem đánh răng (Put a little toothpaste on the toothbrush.)
gum — nướu (Clean your teeth and gum thoroughly.)
cavity — sâu răng (You’ll get cavity.)
properly — đúng cách (Brush your teeth properly.)
deep — sâu (Don’t forget to brush deep inside.)
running — chảy (Don’t leave the water running.)
minute — phút (Brush for three minutes.)
first — trước (Who wants to wash up first?)
help — giúp (Want Mom to help you?)
look — trông (You look pretty after cleaning.)
Cấu trúc câu / Ngữ pháp
Câu hỏi: Who wants to wash up first?
Câu mệnh lệnh: Get up to wash your face.
Câu khuyên: You should brush your teeth three times a day.
Câu phủ định: Don’t forget to brush your tongue.
Gợi ý luyện tập tại nhà
Khuyến khích trẻ tự rửa mặt và đánh răng hàng ngày để hình thành thói quen.
Chơi trò chơi mô phỏng việc đánh răng đúng cách với trẻ.
Sử dụng hình ảnh minh họa để giải thích các bước vệ sinh cá nhân cho trẻ.
Tự kiểm tra sau khi luyện
Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.