Book 1Book 2Book 3Book 4Book 5Book 6Sách tặng kèm

It’s about time for the bus - Đã đến giờ đi xe buýt. (Lời thoại con)

Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.

Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.

Hướng dẫn cách học →
I will be the first in line.
Con sẽ là người đứng đầu trong hàng.
0:00 / —
There’s the bus.
Có xe buýt kìa.
0:00 / —
I see the bus's coming.
Con thấy xe buýt đang đến.
0:00 / —
Tổng quan bài học

Bài học này xoay quanh việc trẻ em nhận biết và thông báo về thời gian xe buýt đến. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ tự tin nói về thời gian và phương tiện giao thông trong tiếng Anh.

Từ vựng mới
  • bus — xe buýt (There’s the bus.)
  • line — hàng (I will be the first in line.)
  • see — thấy (I see the bus's coming.)
  • coming — đến (I see the bus's coming.)
  • first — đầu tiên (I will be the first in line.)
Cấu trúc câu / Ngữ pháp
  • Câu khẳng định: S + will be + tính từ/giới từ.
  • Câu hỏi: S + see + O.
  • Câu thông báo: There is/are + danh từ.
Gợi ý luyện tập tại nhà
  • Hãy cùng trẻ thực hành nói về thời gian và phương tiện giao thông bằng cách hỏi 'Khi nào xe buýt đến?'.
  • Tạo một trò chơi nhỏ để trẻ có thể mô phỏng việc đứng xếp hàng chờ xe buýt.
  • Khuyến khích trẻ sử dụng từ vựng mới trong các tình huống hàng ngày liên quan đến giao thông.

Tự kiểm tra sau khi luyện

  • Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
  • Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
  • Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.

Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.

Góc học của bạn

Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.

Chọn bài học đầu tiên →

Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.

Tiếp tục học theo nhu cầu

Sắp xếp từ vựng và câu mẫu bằng sơ đồ tư duy →Chọn lộ trình phù hợp độ tuổi và trình độ →Chọn sách hoặc tình huống khác →