- clean — dọn dẹp (I want to clean up my room.)
- help — giúp đỡ (I’ll help you clean all the time.)
- room — phòng (I want to clean up my room.)
- hair — tóc (Woahh, lots of hair.)
- worms — giun (Ew, worms.)
- try — thử (I want to try Mommy.)
- lots — nhiều (Woahh, lots of hair.)
Clean up - Dọn dẹp (Lời thoại con)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh chủ đề dọn dẹp, nơi trẻ em học cách diễn đạt mong muốn và hành động giúp đỡ trong việc dọn dẹp không gian sống của mình. Mục tiêu giao tiếp là khuyến khích trẻ em tham gia vào việc giữ gìn sự sạch sẽ và tổ chức.
- Câu khẳng định: 'I want to...' để diễn đạt mong muốn.
- Câu khẳng định: 'I’ll help you...' để diễn tả sự giúp đỡ.
- Câu hỏi: 'Do you want to...?' để hỏi về mong muốn.
- Khuyến khích trẻ nói về những việc dọn dẹp mà chúng muốn làm trong nhà.
- Tạo một trò chơi dọn dẹp, nơi trẻ có thể nói bằng tiếng Anh về những gì chúng đang làm.
- Sử dụng hình ảnh để trẻ nhận diện và nói tên các đồ vật trong phòng khi dọn dẹp.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.