Tài liệu
Bài tập
Giới thiệu
Bắt đầu học
Tài liệu
Bài tập
Giới thiệu
Book 1
Book 2
Book 3
Book 4
Book 5
Book 6
Sách tặng kèm
Getting dressed - Thay đồ (Lời thoại mẹ)
What do you want to wear?
📄 Transcript
Con muốn mặc gì?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Choose what you want to wear.
📄 Transcript
Hãy chọn những gì con muốn mặc.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
What do you need to wear to school today?
📄 Transcript
Hôm nay con cần mặc gì đến trường?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Today you need to wear your school uniform.
📄 Transcript
Hôm nay con cần mặc đồng phục của trường.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Shorts are not good for this weather.
📄 Transcript
Quần short không phù hợp với thời tiết này.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
It’s chilly so you should wear a jacket.
📄 Transcript
Trời lạnh nên con nên mặc áo khoác.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
This is too thin.
📄 Transcript
Cái này quá mỏng.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
It’s very chilly out there.
📄 Transcript
Ngoài trời rất lạnh.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
These pants don’t match the shirt.
📄 Transcript
Cái quần này không hợp với áo.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Let’s get changed.
📄 Transcript
Hãy thay đồ nào.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Can you get dressed by yourself?
📄 Transcript
Con có thể tự mặc đồ không?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Do you want Mom to help you?
📄 Transcript
Con có muốn mẹ giúp không?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Fold your sleeves.
📄 Transcript
Gấp tay áo của con lại.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Put on your hat.
📄 Transcript
Đeo mũ vào.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Your socks don’t match.
📄 Transcript
Tất của con không hợp nhau.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Where’s the other sock?
📄 Transcript
Sock còn lại đâu?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Let’s zip up your pants.
📄 Transcript
Hãy kéo khóa quần của con lên.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Let’s button your shirt.
📄 Transcript
Hãy cài cúc áo của con.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
You’ve buttoned your shirt wrong.
📄 Transcript
Con đã cài cúc áo sai rồi.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
You’ve put on your shirt inside out.
📄 Transcript
Con đã mặc áo trái rồi.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Take off your underclothes.
📄 Transcript
Cởi đồ lót ra.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Let’s change into some new underwear.
📄 Transcript
Hãy thay đồ lót mới.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
These pants are too small now.
📄 Transcript
Cái quần này giờ quá nhỏ rồi.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
You have outgrown these clothes.
📄 Transcript
Con đã lớn hơn những bộ đồ này rồi.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Change your clothes.
📄 Transcript
Thay đồ đi.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Look in your closet.
📄 Transcript
Nhìn vào tủ đồ của con.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Change in some comfortable clothes.
📄 Transcript
Thay đồ thành những bộ đồ thoải mái.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Wear what you want to wear.
📄 Transcript
Mặc những gì con muốn mặc.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Change in what you wear at home.
📄 Transcript
Thay đồ thành những gì con mặc ở nhà.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Wear something else.
📄 Transcript
Mặc cái khác đi.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
What are you doing?
📄 Transcript
Con đang làm gì vậy?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Not getting dressed.
📄 Transcript
Không thay đồ.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
You get dressed by yourself.
📄 Transcript
Con tự thay đồ đi.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Now you are a big boy.
📄 Transcript
Giờ con là một cậu bé lớn.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Now you are a big girl.
📄 Transcript
Giờ con là một cô bé lớn.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Let’s comb your hair. I will tie your hair pretty.
📄 Transcript
Hãy chải tóc con nào. Mẹ sẽ buộc tóc con đẹp.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Do you want it tied in a ponytail or pig tails?
📄 Transcript
Con muốn buộc tóc kiểu đuôi ngựa hay hai bím?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Let’s me part your hair, don’t move.
📄 Transcript
Hãy để mẹ chia tóc con, đừng cử động.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Your hair has grown a lot.
📄 Transcript
Tóc con đã dài nhiều rồi.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Your hair is fluffy.
📄 Transcript
Tóc con bông xù.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
You need a haircut at a beauty shop.
📄 Transcript
Con cần cắt tóc ở tiệm làm tóc.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Do you want a hair band?
📄 Transcript
Con có muốn một cái băng đô không?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Do you want a hair pin?
📄 Transcript
Con có muốn một cái ghim tóc không?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Which hairband do you want?
📄 Transcript
Con muốn cái băng đô nào?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Your hair is tangled up.
📄 Transcript
Tóc con bị rối.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
So I can’t comb it.
📄 Transcript
Nên mẹ không thể chải được.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Want me to braid your hair?
📄 Transcript
Con có muốn mẹ tết tóc cho không?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Let me put your hair up.
📄 Transcript
Để mẹ buộc tóc con lên.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Can you hand me a hair pin?
📄 Transcript
Con có thể đưa mẹ cái ghim tóc không?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Please bring me the comb.
📄 Transcript
Làm ơn đưa mẹ cái lược.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
That’s dirty. Change now.
📄 Transcript
Cái này bẩn. Thay ngay đi.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Change the underwear too.
📄 Transcript
Thay cả đồ lót nữa.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Put on the clothes that’s ready!
📄 Transcript
Mặc bộ đồ đã chuẩn bị sẵn đi!
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
← Daddy is going to work - Bố sắp đi làm rồi đấy (Lời thoại con)
Getting dressed - Thay đồ (Lời thoại con) →