- washing machine — máy giặt (I’m going to use the washing machine.)
- laundry — giặt đồ (I’m going to do the laundry.)
- socks — tất (Get the socks altogether.)
- colored clothes — quần áo màu (Put colored clothes here.)
- white — màu trắng (Put the white over there.)
- stains — vết bẩn (There are stains on the shirt.)
- detergent — bột giặt (Put in the detergent.)
- hand-wash — giặt tay (I’ll hand-wash this.)
- dry-clean — giặt khô (We have to dry-clean those clothes.)
- done — đã xong (The laundry is done.)
Use the washing machine - Sử dụng máy giặt (Lời thoại mẹ)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này hướng dẫn trẻ em cách sử dụng máy giặt trong gia đình thông qua cuộc hội thoại giữa mẹ và con. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu các bước và từ vựng liên quan đến việc giặt đồ.
- Câu khẳng định: I’m going to use the washing machine.
- Câu mệnh lệnh: Let’s put the laundry in the machine.
- Câu phủ định: Don’t put those clothes in the machine.
- Hãy cùng trẻ thực hành việc phân loại quần áo theo màu sắc trước khi giặt.
- Giải thích cho trẻ về các loại bột giặt và cách sử dụng chúng.
- Thực hành giặt tay một số món đồ nhỏ để trẻ hiểu thêm về quy trình giặt.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.