Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Let’s put some water in the flower pot.
Hãy cho một ít nước vào chậu hoa.
0:00 / —
Let’s water the flower.
Hãy tưới hoa.
0:00 / —
The soil is all dried.
Đất đã khô hết rồi.
0:00 / —
The flower withered.
Hoa đã héo.
0:00 / —
Seems like the flowers are thirsty.
Có vẻ như hoa đang khát.
0:00 / —
Let’s give them some water so the flowers wont wither
Hãy cho chúng một ít nước để hoa không héo.
0:00 / —
Slowly pour the water in the watering can on the flowers.
Từ từ đổ nước từ bình tưới lên hoa.
0:00 / —
If the weather is hot, we need to give it more water.
Nếu thời tiết nóng, chúng ta cần tưới nhiều nước hơn.
0:00 / —
Giving too much water can make the plant die.
Tưới quá nhiều nước có thể làm cây chết.
0:00 / —
Make sure the water doesn’t actually touch the flowers.
Đảm bảo nước không chạm vào hoa.
0:00 / —
By pouring water, the dust and bugs are washed away.
Khi tưới nước, bụi bẩn và côn trùng sẽ bị rửa trôi.
0:00 / —
What flower is it?
Đây là hoa gì?
0:00 / —
This flower has a strong scent. Smell it.
Hoa này có mùi hương rất mạnh. Ngửi thử đi.
0:00 / —
Flower garden makes the air in the house cleaner.
Vườn hoa làm không khí trong nhà sạch hơn.
0:00 / —
The flowers are in full blossom.
Hoa đang nở rộ.
0:00 / —
This tree bears fruits.
Cây này có trái.
0:00 / —
The sprout’s come up.
Mầm đã nhú lên.
0:00 / —
This plant has no flowers growing.
Cây này không có hoa nở.
0:00 / —
Can you take care of the flowers?
Con có thể chăm sóc hoa không?
0:00 / —
Clean the dust on the leave.
Lau bụi trên lá.
0:00 / —
Tổng quan bài học
Bài học 'Tưới hoa' giúp trẻ em hiểu về cách chăm sóc hoa và cây cối, đồng thời nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh thông qua các tình huống thực tế trong việc tưới nước cho hoa. Mục tiêu giao tiếp là hướng dẫn trẻ cách chăm sóc cây và nhận biết các loại hoa.
Từ vựng mới
water — nước (Let’s put some water in the flower pot.)
flower — hoa (Let’s water the flower.)
soil — đất (The soil is all dried.)
wither — héo (The flower withered.)
thirsty — khát (Seems like the flowers are thirsty.)
pour — đổ (Slowly pour the water in the watering can on the flowers.)
hot — nóng (If the weather is hot, we need to give it more water.)
die — chết (Giving too much water can make the plant die.)
scent — mùi hương (This flower has a strong scent. Smell it.)
cleaner — sạch hơn (Flower garden makes the air in the house cleaner.)
blossom — nở rộ (The flowers are in full blossom.)
sprout — mầm (The sprout’s come up.)
leaf — lá (Clean the dust on the leave.)
care — chăm sóc (Can you take care of the flowers?)
dust — bụi (By pouring water, the dust and bugs are washed away.)
Cấu trúc câu / Ngữ pháp
Câu hỏi: What flower is it?
Câu khẳng định: The flowers are in full blossom.
Câu điều kiện: If the weather is hot, we need to give it more water.
Gợi ý luyện tập tại nhà
Hãy cùng trẻ tưới nước cho cây trong vườn hoặc chậu hoa tại nhà để thực hành.
Khuyến khích trẻ mô tả cảm giác của hoa khi ngửi mùi hương của chúng.
Tạo một trò chơi nhỏ để trẻ nhận biết các loại hoa khác nhau trong vườn hoặc công viên.
Tự kiểm tra sau khi luyện
Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.