- elevator — thang máy (The elevator is going down.)
- going down — đi xuống (The elevator is going down.)
- going up — đi lên (The elevator is going up.)
- push — bấm (Let me push the button.)
- button — nút (Let me push the button.)
- here — đã đến (The elevator is here.)
- slowly — chậm (This elevator moves too slowly.)
- fast — nhanh (Wow, it’s moving fast.)
- floor — tầng (What floor are you going to?)
- race — thi (Let’s have a race to the first floor.)
- first — một (Let’s have a race to the first floor.)
Using elevators - Sử dụng thang máy (Lời thoại con)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc sử dụng thang máy, giúp trẻ em nhận biết và sử dụng các cụm từ tiếng Anh liên quan đến thang máy trong tình huống thực tế. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ tự tin khi nói về việc di chuyển bằng thang máy.
- Câu hỏi về địa điểm: 'What floor are you going to?'
- Câu khẳng định: 'The elevator is going up.'
- Câu mệnh lệnh: 'Let me push the button.'
- Câu cảm thán: 'Wow, it’s moving fast.'
- Hãy cùng trẻ thực hành bằng cách mô phỏng việc sử dụng thang máy trong nhà hoặc tại nơi công cộng.
- Khuyến khích trẻ nói về cảm giác của chúng khi thang máy di chuyển lên hoặc xuống.
- Tạo trò chơi nhỏ với trẻ, ví dụ như thi xem ai bấm nút nhanh hơn khi thang máy đến.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.