- lunch — bữa trưa (What is for lunch?)
- eat — ăn (Can I eat ramen?)
- ramen — mì ramen (Can I eat ramen?)
- want — muốn (I want some pizza.)
- pizza — pizza (I want some pizza.)
I’m hungry - Con đói (Lời thoại con)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh chủ đề bữa ăn trưa, nơi trẻ em học cách diễn đạt nhu cầu và mong muốn của mình về thức ăn. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ tự tin hỏi về bữa ăn và thể hiện sở thích của mình.
- Câu hỏi với 'What is' để hỏi về thức ăn
- Câu hỏi với 'Can I' để xin phép làm gì đó
- Câu khẳng định với 'I want' để diễn đạt mong muốn
- Hãy cùng trẻ hỏi về món ăn yêu thích của gia đình trong bữa ăn.
- Tạo một thực đơn giả tưởng và để trẻ chọn món ăn bằng tiếng Anh.
- Chơi trò chơi đóng vai, nơi trẻ có thể hỏi và trả lời về thức ăn.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.