- pee — tiểu (I have to pee.)
- poop — đại tiện (I have to poop.)
- toilet — bồn cầu (I don’t want to sit on the toilet.)
- done — xong (I’m done, Mom.)
- wipe — lau (Can you wipe my bottom.)
- fart — xì hơi (I keep farting.)
- hold — bịt (Hold your nose.)
- nose — mũi (Hold your nose.)
- bottom — mông (Can you wipe my bottom.)
- sitting — ngồi (I don’t want to sit on the toilet.)
Go pee pee - Đi tiểu (Lời thoại con)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này giúp trẻ em học cách diễn đạt nhu cầu đi vệ sinh bằng tiếng Anh. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ tự tin nói về việc đi tiểu và đại tiện trong các tình huống hàng ngày.
- Câu khẳng định: 'I have to pee.'
- Câu phủ định: 'I don’t want to sit on the toilet.'
- Câu hỏi: 'Can you wipe my bottom?'
- Khuyến khích trẻ nói về cảm giác khi cần đi vệ sinh bằng tiếng Anh.
- Tạo tình huống giả lập để trẻ thực hành hội thoại về việc đi vệ sinh.
- Sử dụng hình ảnh hoặc đồ chơi để minh họa các từ vựng trong bài học.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.