Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Come and eat your breakfast.
Đến ăn sáng nào.
0:00 / —
Sit at the table.
Ngồi ở bàn nhé.
0:00 / —
Can you call your brother too?
Con có thể gọi anh con không?
0:00 / —
Who wants to help me to set the table?
Ai muốn giúp mẹ dọn bàn ăn?
0:00 / —
Can you put the spoon on the table?
Con có thể đặt thìa lên bàn không?
0:00 / —
Let’s say grace before we eat.
Chúng ta hãy cầu nguyện trước khi ăn.
0:00 / —
Let’s have breakfast.
Chúng ta hãy ăn sáng nào.
0:00 / —
How is it?
Nó thế nào?
0:00 / —
Isn’t it good?
Có phải ngon không?
0:00 / —
Don’t you like it?
Con không thích à?
0:00 / —
Don’t you feel like eating?
Con không thấy muốn ăn à?
0:00 / —
Why aren’t you eating?
Sao con không ăn?
0:00 / —
You’ll be late.
Con sẽ muộn đấy.
0:00 / —
Hurry up indeed
Nhanh lên nào!
0:00 / —
Let’s drink some water.
Chúng ta hãy uống nước nhé.
0:00 / —
Don’t spill the milk.
Đừng làm đổ sữa.
0:00 / —
Are you finished?
Con đã ăn xong chưa?
0:00 / —
Stop eating now!
Dừng ăn lại nào!
0:00 / —
Don’t be picky with your food.
Đừng kén chọn đồ ăn nhé.
0:00 / —
Don’t leave your food uneaten.
Đừng để thức ăn của con bị bỏ lại.
0:00 / —
You should eat by yourself.
Con nên tự ăn.
0:00 / —
Be careful not to drop your food.
Cẩn thận đừng làm rơi thức ăn.
0:00 / —
Oops! You’ve dropped your food.
Ôi! Con đã làm rơi thức ăn.
0:00 / —
It’s ok. I’ll clean it.
Không sao. Mẹ sẽ dọn dẹp.
0:00 / —
Eat slowly. Don’t rush.
Ăn từ từ. Đừng vội.
0:00 / —
Chew well.
Nhai kỹ nhé.
0:00 / —
Use your chopsticks right.
Sử dụng đũa đúng cách.
0:00 / —
Don’t spill out the food.
Đừng làm đổ thức ăn ra ngoài.
0:00 / —
Sit down and eat at the table.
Ngồi xuống và ăn ở bàn nhé.
0:00 / —
Sit properly at the table.
Ngồi cho đúng ở bàn nhé.
0:00 / —
Don’t talk with the mouth full.
Đừng nói khi đang nhai thức ăn.
0:00 / —
Put your bowl in the sink.
Đặt bát của con vào bồn rửa.
0:00 / —
Help me clean up the table.
Giúp mẹ dọn dẹp bàn ăn nhé.
0:00 / —
Eating breakfast makes you strong.
Ăn sáng giúp con khỏe mạnh.
0:00 / —
Just take one more bite.
Chỉ cần thêm một miếng nữa thôi.
0:00 / —
Just try and see if it’s good.
Cứ thử xem có ngon không nhé.
0:00 / —
Tổng quan bài học
Bài học này tập trung vào việc giao tiếp trong bữa ăn sáng, với các tình huống thực tế như gọi mọi người ăn, dọn bàn và khuyến khích trẻ ăn uống. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu và sử dụng các câu hỏi và câu lệnh liên quan đến bữa ăn sáng.
Từ vựng mới
breakfast — bữa sáng (Let's have breakfast.)
table — bàn (Sit at the table.)
spoon — thìa (Can you put the spoon on the table?)
grace — cầu nguyện (Let's say grace before we eat.)
milk — sữa (Don't spill the milk.)
food — thức ăn (Don't leave your food uneaten.)
strong — khỏe mạnh (Eating breakfast makes you strong.)
careful — cẩn thận (Be careful not to drop your food.)