Tài liệu
Bài tập
Giới thiệu
Bắt đầu học
Tài liệu
Bài tập
Giới thiệu
Book 1
Book 2
Book 3
Book 4
Book 5
Book 6
Sách tặng kèm
Time for breakfast - Giờ ăn điểm tâm (Lời thoại mẹ)
Come and eat your breakfast.
📄 Transcript
Đến ăn sáng nào.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Sit at the table.
📄 Transcript
Ngồi ở bàn nhé.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Can you call your brother too?
📄 Transcript
Con có thể gọi anh con không?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Who wants to help me to set the table?
📄 Transcript
Ai muốn giúp mẹ dọn bàn ăn?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Can you put the spoon on the table?
📄 Transcript
Con có thể đặt thìa lên bàn không?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Let’s say grace before we eat.
📄 Transcript
Chúng ta hãy cầu nguyện trước khi ăn.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Let’s have breakfast.
📄 Transcript
Chúng ta hãy ăn sáng nào.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
How is it?
📄 Transcript
Nó thế nào?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Isn’t it good?
📄 Transcript
Có phải ngon không?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Don’t you like it?
📄 Transcript
Con không thích à?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Don’t you feel like eating?
📄 Transcript
Con không thấy muốn ăn à?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Why aren’t you eating?
📄 Transcript
Sao con không ăn?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
You’ll be late.
📄 Transcript
Con sẽ muộn đấy.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Hurry up indeed
📄 Transcript
Nhanh lên nào!
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Let’s drink some water.
📄 Transcript
Chúng ta hãy uống nước nhé.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Don’t spill the milk.
📄 Transcript
Đừng làm đổ sữa.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Are you finished?
📄 Transcript
Con đã ăn xong chưa?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Stop eating now!
📄 Transcript
Dừng ăn lại nào!
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Don’t be picky with your food.
📄 Transcript
Đừng kén chọn đồ ăn nhé.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Don’t leave your food uneaten.
📄 Transcript
Đừng để thức ăn của con bị bỏ lại.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
You should eat by yourself.
📄 Transcript
Con nên tự ăn.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Be careful not to drop your food.
📄 Transcript
Cẩn thận đừng làm rơi thức ăn.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Oops! You’ve dropped your food.
📄 Transcript
Ôi! Con đã làm rơi thức ăn.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
It’s ok. I’ll clean it.
📄 Transcript
Không sao. Mẹ sẽ dọn dẹp.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Eat slowly. Don’t rush.
📄 Transcript
Ăn từ từ. Đừng vội.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Chew well.
📄 Transcript
Nhai kỹ nhé.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Use your chopsticks right.
📄 Transcript
Sử dụng đũa đúng cách.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Don’t spill out the food.
📄 Transcript
Đừng làm đổ thức ăn ra ngoài.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Sit down and eat at the table.
📄 Transcript
Ngồi xuống và ăn ở bàn nhé.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Sit properly at the table.
📄 Transcript
Ngồi cho đúng ở bàn nhé.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Don’t talk with the mouth full.
📄 Transcript
Đừng nói khi đang nhai thức ăn.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Put your bowl in the sink.
📄 Transcript
Đặt bát của con vào bồn rửa.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Help me clean up the table.
📄 Transcript
Giúp mẹ dọn dẹp bàn ăn nhé.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Eating breakfast makes you strong.
📄 Transcript
Ăn sáng giúp con khỏe mạnh.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Just take one more bite.
📄 Transcript
Chỉ cần thêm một miếng nữa thôi.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Just try and see if it’s good.
📄 Transcript
Cứ thử xem có ngon không nhé.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
← In the bathroom - Ở phòng tắm (Lời thoại con)
Time for breakfast - Giờ ăn điểm tâm (Lời thoại con) →