Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Take off your pants first.
Cởi quần ra trước.
0:00 / —
Don’t forget to flush.
Đừng quên xả nước.
0:00 / —
Don’t use too much toilet paper.
Đừng dùng quá nhiều giấy vệ sinh.
0:00 / —
Ew. It stinks.
Ôi, hôi quá.
0:00 / —
Tell me if you have to pee.
Nói cho mẹ biết nếu con cần đi tiểu.
0:00 / —
Is it not coming out?
Không ra sao?
0:00 / —
Don’t hold it. Go pee.
Đừng nhịn. Đi tiểu đi.
0:00 / —
It’s not good to hold your pee.
Nhịn tiểu không tốt đâu.
0:00 / —
Can you pee by yourself?
Con có thể tự đi tiểu không?
0:00 / —
Wash your hands after you poop.
Rửa tay sau khi con đi vệ sinh nhé.
0:00 / —
Flush the toilet only once.
Xả nước chỉ một lần thôi.
0:00 / —
Call me when you’re done.
Gọi mẹ khi con xong nhé.
0:00 / —
Eew, who cut the cheese?
Ôi, ai đã đánh hơi thế?
0:00 / —
Fart on my face and I’ll get you.
Đánh hơi vào mặt mẹ thì mẹ sẽ cho con.
0:00 / —
Did you pee in your pants?
Con có đi tiểu trong quần không?
0:00 / —
It looks like you’re in a rush.
Có vẻ như con đang vội.
0:00 / —
Do you tummy ache?
Con có đau bụng không?
0:00 / —
Don’t hold it or you have to pee in the pants next time.
Đừng nhịn, nếu không lần sau con sẽ phải đi tiểu trong quần.
0:00 / —
Tổng quan bài học
Bài học 'Go pee pee - Đi tiểu' giúp trẻ em hiểu và thực hành các câu giao tiếp cơ bản liên quan đến việc đi vệ sinh. Mục tiêu là dạy trẻ cách tự đi tiểu và những điều cần lưu ý khi sử dụng nhà vệ sinh.
Từ vựng mới
pee — đi tiểu (Can you pee by yourself?)
pants — quần (Take off your pants first.)
flush — xả nước (Don’t forget to flush.)
toilet paper — giấy vệ sinh (Don’t use too much toilet paper.)
stinks — hôi (Ew. It stinks.)
wash — rửa (Wash your hands after you poop.)
done — xong (Call me when you’re done.)
fart — đánh hơi (Eew, who cut the cheese?)
hold — nhịn (Don’t hold it. Go pee.)
ache — đau (Do you tummy ache?)
Cấu trúc câu / Ngữ pháp
Câu hỏi: 'Can you pee by yourself?' - Có thể tự đi tiểu không?
Câu khẳng định: 'It’s not good to hold your pee.' - Nhịn tiểu không tốt đâu.