Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Put on your shoes.
Đi giày vào.
0:00 / —
Get your bag and out on your shoes
Lấy cặp của con và đi giày vào.
0:00 / —
Change your shoes to sneakers.
Thay giày của con thành giày thể thao.
0:00 / —
Your shoes are on the wrong feet.
Giày của con đi sai chân rồi.
0:00 / —
Switch shoes.
Đổi giày đi.
0:00 / —
Don’t step on the back of your shoes.
Đừng dẫm lên phần sau của giày.
0:00 / —
You need your sneakers if you want to run.
Con cần giày thể thao nếu muốn chạy.
0:00 / —
Your shoes are old now.
Giày của con giờ đã cũ rồi.
0:00 / —
These shoes are old and torn.
Những đôi giày này cũ và rách rồi.
0:00 / —
Those shoes don’t match your clothes.
Những đôi giày đó không hợp với quần áo của con.
0:00 / —
Put your shoes in the right place.
Để giày của con ở đúng chỗ.
0:00 / —
Put your shoes on the shoe rack.
Để giày của con lên giá để giày.
0:00 / —
They must be on the shoe rack.
Chúng phải ở trên giá để giày.
0:00 / —
Your shoe size is 130 mm.
Kích cỡ giày của con là 130 mm.
0:00 / —
Do the shoes fit?
Giày có vừa không?
0:00 / —
Are they not too big?
Chúng không quá lớn chứ?
0:00 / —
Are they not too small?
Chúng không quá nhỏ chứ?
0:00 / —
You’ve outgrown your shoes.
Con đã lớn hơn giày của mình rồi.
0:00 / —
Let me buy you one new pair.
Để mẹ mua cho con một đôi giày mới.
0:00 / —
They are very dirty. They need to be washed.
Chúng rất bẩn. Cần phải giặt.
0:00 / —
Tổng quan bài học
Bài học 'Before leaving home' giúp trẻ em học cách chuẩn bị trước khi rời khỏi nhà, đặc biệt là việc chọn và mang giày đúng cách. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu và sử dụng các câu lệnh đơn giản liên quan đến việc đi giày và kiểm tra kích cỡ giày.
Từ vựng mới
shoes — giày (Put on your shoes.)
bag — cặp (Get your bag and out on your shoes.)
sneakers — giày thể thao (You need your sneakers if you want to run.)
wrong — sai (Your shoes are on the wrong feet.)
switch — đổi (Switch shoes.)
step — dẫm (Don’t step on the back of your shoes.)
old — cũ (Your shoes are old now.)
match — hợp (Those shoes don’t match your clothes.)
place — chỗ (Put your shoes in the right place.)
size — kích cỡ (Your shoe size is 130 mm.)
fit — vừa (Do the shoes fit?)
big — lớn (Are they not too big?)
small — nhỏ (Are they not too small?)
outgrown — lớn hơn (You’ve outgrown your shoes.)
dirty — bẩn (They are very dirty. They need to be washed.)
Cấu trúc câu / Ngữ pháp
Câu mệnh lệnh: 'Put on your shoes.'
Câu hỏi: 'Do the shoes fit?'
Câu khẳng định: 'Your shoes are old now.'
Gợi ý luyện tập tại nhà
Khuyến khích trẻ tự chọn giày và nói về chúng bằng tiếng Anh.
Chơi trò chơi 'Đổi giày' để trẻ thực hành các câu lệnh.
Cùng trẻ kiểm tra kích cỡ giày và nói về sự phù hợp của chúng với quần áo.
Tự kiểm tra sau khi luyện
Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.