- broken — bị hỏng (It’s broken.)
- fix — sửa (Can you fix it?)
- accident — tai nạn (I broke it by accident.)
- use — sử dụng (Can it be used again?)
- throw — ném (Can we throw it again?)
- sad — buồn (I’m so sad that it’s broken.)
- thank — cảm ơn (Thank you for fixing it.)
- work — hoạt động (It’s not working.)
- anything — bất cứ thứ gì (Daddy can’t fix anything.)
- new — mới (Get a new one.)
It’s broken - Nó bị hỏng rồi (Lời thoại con)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh chủ đề về việc một đồ vật bị hỏng và cách trẻ em giao tiếp với cha mẹ để giải quyết vấn đề. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ diễn đạt cảm xúc và yêu cầu sửa chữa đồ vật một cách tự nhiên.
- Câu hỏi với 'can' để yêu cầu sự giúp đỡ: 'Can you fix it?'
- Câu khẳng định với chủ ngữ và động từ: 'I broke it by accident.'
- Câu cảm thán thể hiện cảm xúc: 'I’m so sad that it’s broken.'
- Khuyến khích trẻ thực hành nói về những đồ vật bị hỏng trong nhà và cách sửa chữa chúng.
- Tạo tình huống giả định để trẻ có thể hỏi 'Can you fix it?' khi gặp vấn đề với đồ chơi.
- Thảo luận về cảm xúc của trẻ khi một đồ vật bị hỏng và cách giải quyết tình huống đó.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.