Book 1Book 2Book 3Book 4Book 5Book 6Sách tặng kèm

Hanging clothes - Phơi quần áo (Lời thoại mẹ)

Let’s hang the clothes on the rack.
Hãy phơi quần áo lên giá.
0:00 / 
Will you help me hang the clothes?
Con có giúp mẹ phơi quần áo không?
0:00 / 
Try hanging clothes by yourself.
Hãy thử phơi quần áo một mình.
0:00 / 
Put it on the drying rack.
Đặt nó lên giá phơi.
0:00 / 
Whose sock is this?
Chiếc tất này của ai vậy?
0:00 / 
Can you hang the socks?
Con có thể phơi tất không?
0:00 / 
Shake each item and put it on the rack.
Lắc từng món đồ và đặt lên giá.
0:00 / 
Shape the clothes before you hang them.
Hãy tạo hình quần áo trước khi phơi.
0:00 / 
Make sure the clothes don’t hit the ground.
Đảm bảo quần áo không chạm đất.
0:00 / 
Put the shirt on the hanger.
Đặt áo lên móc áo.
0:00 / 
Shake each item and put it on the rack.
Lắc từng món đồ và đặt lên giá.
0:00 / 
We’ll need some clothes pins.
Chúng ta sẽ cần một số kẹp quần áo.
0:00 / 
The stain’s not completely out.
Vết bẩn chưa hoàn toàn mất đi.
0:00 / 
It will be all dried tomorrow.
Ngày mai nó sẽ khô hoàn toàn.
0:00 / 
There’s no room any more.
Không còn chỗ nữa.
0:00 / 
The weather should be nice.
Thời tiết sẽ đẹp.
0:00 / 
The laundry is going to dry well because it’s sunny.
Quần áo sẽ khô tốt vì trời nắng.
0:00 / 
A sunny day is a good laundry day.
Một ngày nắng là ngày phơi quần áo tốt.
0:00 / 
If it rains, the laundry wont dry well.
Nếu trời mưa, quần áo sẽ không khô tốt.
0:00 / 
The laundry is all dried.
Quần áo đã khô hết rồi.
0:00 / 
The laundry is not completely dried yet.
Quần áo chưa hoàn toàn khô.
0:00 / 
Let’s take the clothes off the rack.
Hãy lấy quần áo xuống khỏi giá.
0:00 / 
Can you help me get the clothes off?
Con có thể giúp mẹ lấy quần áo xuống không?
0:00 / 
Can you help me fold the clothes?
Con có thể giúp mẹ gấp quần áo không?
0:00 / 
Let’s fold the clothes neatly.
Hãy gấp quần áo gọn gàng.
0:00 / 
Try to fold it neatly.
Cố gắng gấp nó gọn gàng.
0:00 / 
Fold it in half like this.
Gấp nó lại như thế này.
0:00 / 
Put the socks in the sock.
Đặt tất vào trong tất.
0:00 / 
Can you put the gloves back in the right places?
Con có thể đặt găng tay về đúng chỗ không?
0:00 / 
You should fold your own clothes.
Con nên gấp quần áo của mình.
0:00 / 
That’s Daddy’s.
Đó là của bố.
0:00 / 
Can you find the other pair?
Con có thể tìm cặp còn lại không?
0:00 / 
Whose’s it?
Cái này của ai vậy?
0:00 / 
Get Daddy’s clothes in one place.
Đặt quần áo của bố vào một chỗ.
0:00 / 
Put them in a drawer.
Đặt chúng vào ngăn kéo.
0:00 / 
Hang the shirt on the coat hanger.
Phơi áo lên móc áo.
0:00 / 
This is how you fold clothes.
Đây là cách gấp quần áo.
0:00 /