- forgot — quên (I forgot my homework.)
- remember — nhớ (Do you remember the song?)
- bring — mang (Please bring your book.)
- supplies — đồ dùng (I need school supplies.)
- signed — ký (I signed the paper.)
- ready — sẵn sàng (Are you ready to go?)
- homework — bài tập về nhà (I finished my homework.)
- teacher — cô giáo (My teacher is nice.)
- ride — đi nhờ (Can I get a ride?)
- time — thời gian (What time is it?)
- sorry — xin lỗi (I'm sorry for being late.)
- happen — xảy ra (What will happen next?)
Go to school - Đi đến trường (Lời thoại con)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học 'Go to school - Đi đến trường' giúp trẻ em làm quen với các tình huống thường gặp khi chuẩn bị đi học. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ diễn đạt những gì cần mang theo và hỏi về thời gian cũng như sự giúp đỡ từ cha mẹ.
- Câu hỏi về thời gian: 'What time is it?'
- Câu khẳng định: 'I have no homework today.'
- Câu yêu cầu: 'Can you give me a ride?'
- Câu phủ định: 'I don’t know what to bring to school.'
- Câu xin lỗi: 'I’m sorry. I’ll speed up.'
- Hãy cùng trẻ liệt kê những đồ dùng cần mang đến trường mỗi sáng.
- Tạo một trò chơi hỏi đáp về thời gian và các hoạt động trong ngày.
- Khuyến khích trẻ nói về những gì chúng cần chuẩn bị cho ngày học tiếp theo.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.