- watching — xem (I am watching a movie.)
- TV — tivi (I watch TV every evening.)
- program — chương trình (What program are you watching?)
- cartoons — hoạt hình (I love watching cartoons.)
- chips — khoai tây chiên (I like to eat potato chips.)
- shouldn't — không nên (You shouldn't eat too much junk food.)
- please — xin vui lòng (Please close the door.)
- feet — chân (My feet are cold.)
- table — bàn (The book is on the table.)
Bài 6: Watching TV - Xem tivi (2)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh việc trẻ em xem tivi và thói quen ăn uống không lành mạnh. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ diễn đạt ý kiến về những chương trình đang xem và nhận thức về việc hạn chế thời gian xem tivi.
- Câu hỏi với 'What kind of...?' để hỏi về loại chương trình
- Câu khuyên với 'shouldn't' để đưa ra lời khuyên
- Câu yêu cầu lịch sự với 'please'
- Khuyến khích trẻ mô tả chương trình tivi mà chúng đang xem bằng tiếng Anh.
- Thực hành các câu hỏi về sở thích của trẻ liên quan đến các chương trình tivi.
- Tạo tình huống giả định để trẻ thực hành yêu cầu và khuyên bảo một cách lịch sự.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.