- sleeves — tay áo (Your sleeves are wet.)
- wet — ướt (Your sleeves are wet.)
- change — thay đổi (Change your T-shirt.)
- T-shirt — áo phông (Change your T-shirt.)
- cold — cảm lạnh (You’ll get a cold.)
- honey — cưng (Honey, where are you?)
- there — đây (There you are.)
Bài 12: Your sleeves are wet - Tay áo của con bị ướt
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào tình huống giao tiếp giữa cha mẹ và trẻ em khi trẻ bị ướt tay áo. Mục tiêu là giúp trẻ nhận biết và sử dụng các câu đơn giản liên quan đến việc thay đồ và sức khỏe.
- Câu hỏi: 'Where are you?' để hỏi vị trí của ai đó.
- Câu khẳng định: 'Your sleeves are wet.' để thông báo tình trạng.
- Câu mệnh lệnh: 'Change your T-shirt.' để yêu cầu hành động.
- Khuyến khích trẻ nói về trang phục của mình mỗi khi thay đồ.
- Chơi trò chơi hỏi đáp với câu hỏi 'Where are you?' để trẻ làm quen với cách hỏi.
- Giải thích cho trẻ về việc giữ ấm và sức khỏe khi trời lạnh.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.