- close — đóng (Please close the door.)
- door — cửa (The door is open.)
- gently — nhẹ nhàng (Close the door gently.)
- slam — đập (Don’t slam the door.)
- please — làm ơn (Please be quiet.)
Bài 18: Close the door - Đóng cửa
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc hướng dẫn trẻ em cách đóng cửa một cách nhẹ nhàng và lịch sự. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu và sử dụng các cụm từ liên quan đến việc đóng cửa trong các tình huống hàng ngày.
- Câu mệnh lệnh: 'Close the door gently.'
- Câu phủ định: 'Don’t slam the door.'
- Khuyến khích trẻ thực hành đóng cửa nhẹ nhàng mỗi khi ra vào phòng.
- Chơi trò chơi đóng cửa với các câu hỏi như 'What do you say when you close the door?'.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.