- nightmare — ác mộng (I had a nightmare last night.)
- wrong — sai, không ổn (What’s wrong with you?)
- sleep — ngủ (It's time to sleep.)
- mommy — mẹ (Mommy will help you.)
- here — đây (I am here for you.)
Bài 24: Have a nightmare - Gặp ác mộng
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh tình huống một đứa trẻ gặp ác mộng và sự an ủi từ mẹ. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ diễn đạt cảm xúc và nhận biết tình huống khi gặp phải giấc mơ xấu.
- Câu hỏi: What's wrong?
- Câu khẳng định: You had a nightmare.
- Câu mệnh lệnh: Go back to sleep.
- Khuyến khích trẻ kể về những giấc mơ của mình và cảm xúc liên quan.
- Tạo tình huống giả định để trẻ thực hành hỏi và trả lời về cảm xúc.
- Đọc sách về giấc mơ và thảo luận cùng trẻ để phát triển từ vựng.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.