- toy — đồ chơi (I have a new toy.)
- chest — rương (The treasure is in the chest.)
- look — nhìn (Look at the stars.)
- mess — đống lộn xộn (There is a mess in my room.)
- put — đặt (Put the book on the table.)
- back — trở lại (Come back home.)
- play — chơi (I want to play outside.)
- something — một cái gì đó (I need something to eat.)
- aren't — không (They aren't here.)
- with — với (I am with my friends.)
Bài 28: The toy chest - Chiếc rương đồ chơi
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh chủ đề về đồ chơi và việc dọn dẹp. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em học cách hỏi và chỉ dẫn về việc tìm kiếm và sắp xếp đồ chơi.
- Câu hỏi: Are you looking for something?
- Câu khẳng định: Look at all this mess.
- Câu mệnh lệnh: Put the toys you aren’t playing with back in the toy chest.
- Khuyến khích trẻ hỏi 'Are you looking for something?' khi cần tìm đồ vật.
- Cùng trẻ dọn dẹp đồ chơi và sử dụng câu 'Put the toys back in the toy chest.'
- Chơi trò chơi tìm đồ vật trong nhà và sử dụng từ vựng đã học.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.