- room — phòng (Go to your room.)
- stay — ở lại (Stay here until dinner time.)
- watch — trông (Can you watch the baby?)
- baby — em bé (I need you to watch the baby.)
- dinner — bữa tối (Dinner is ready.)
- like — thích (That's the Mary I like.)
- good — ngoan (Be good!)
- minute — một chút (Just for a minute.)
- time — thời gian (It's dinner time.)
Bài 27: Be good - Ngoan nhé
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc khuyến khích trẻ em cư xử ngoan ngoãn và giúp đỡ gia đình. Mục tiêu giao tiếp là trẻ có thể hiểu và thực hành các câu lệnh đơn giản trong gia đình.
- Câu mệnh lệnh: 'Go to your room!'
- Câu hỏi: 'Can you watch the baby?'
- Câu khẳng định: 'Dinner is ready.'
- Câu cảm thán: 'That's the Mary I like to see.'
- Khuyến khích trẻ thực hành các câu lệnh trong sinh hoạt hàng ngày như 'Hãy dọn dẹp phòng của con!'
- Tạo tình huống giả lập để trẻ có thể trông em bé trong một khoảng thời gian ngắn.
- Thảo luận về các hành động ngoan ngoãn và khen ngợi trẻ khi chúng làm tốt.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.