- noisy — ồn ào (You’re too noisy.)
- sleep — ngủ (I can’t sleep!)
- dripping — nhỏ giọt (Something is dripping.)
- faucet — vòi nước (Go turn off the faucet.)
- running — chạy (Who is running upstairs?)
- stop — dừng lại (Go tell him to stop.)
- nap — chợp mắt (I want to take a nap.)
Bài 21: Shh! I’m sleeping - Suỵt! Mẹ đang ngủ
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh việc trẻ em học cách giao tiếp khi có người lớn đang ngủ và cần giữ yên tĩnh. Mục tiêu là giúp trẻ nhận biết các tình huống cần sự im lặng và cách diễn đạt yêu cầu của mình một cách lịch sự.
- Câu hỏi với từ để hỏi: Who is running upstairs?
- Câu yêu cầu: Go turn off the faucet.
- Câu khẳng định: I can’t sleep!
- Khuyến khích trẻ nói về những âm thanh ồn ào trong nhà và cách giữ yên tĩnh.
- Thực hành các câu yêu cầu lịch sự như 'Please be quiet.' với trẻ.
- Tạo tình huống giả lập để trẻ có thể thực hành giao tiếp khi có người lớn đang ngủ.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.