- bed — giường (It's time to go to bed.)
- pee — đi vệ sinh (Gopee pee, please.)
- forget — quên (Don't forget to brush your teeth.)
- brush — đánh (Brush your teeth before sleeping.)
- teeth — răng (You need to clean your teeth.)
- nighty-night — chúc ngủ ngon (Say nighty-night before sleeping.)
Bài 23: Time to go to bed - Đã đến lúc đi ngủ
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc chuẩn bị cho trẻ em đi ngủ, bao gồm các hoạt động như đi vệ sinh và đánh răng. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu và sử dụng các câu đơn giản liên quan đến thói quen trước khi đi ngủ.
- Câu mệnh lệnh: 'Gopee pee, please.'
- Câu phủ định: 'Don't forget to brush your teeth.'
- Câu chúc: 'Nighty-night.'
- Hãy tạo thói quen cho trẻ đi vệ sinh và đánh răng trước khi ngủ.
- Sử dụng các câu tiếng Anh đơn giản để nhắc nhở trẻ về các hoạt động này.
- Đọc sách hoặc kể chuyện cho trẻ nghe trước khi đi ngủ để tạo không khí thoải mái.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.