- toilet seat — nắp bồn cầu (You forgot to lift up the toilet seat.)
- flush — xả nước (Hey, flush the toilet after you use it.)
- wash — rửa (Don’t forget to wash your hands.)
- hands — tay (Don’t forget to wash your hands.)
- after — sau khi (flush the toilet after you use it.)
Bài 25: In the bathroom - Trong nhà tắm
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào các hoạt động và thói quen trong nhà tắm, giúp trẻ em nhận biết và sử dụng các câu giao tiếp cơ bản liên quan đến việc sử dụng nhà tắm. Mục tiêu giao tiếp là khuyến khích trẻ thực hành các thói quen vệ sinh cá nhân đúng cách.
- Câu mệnh lệnh: 'Don’t forget to...' để nhắc nhở hành động cần thực hiện.
- Câu hỏi: 'Did you...?' để kiểm tra hành động đã thực hiện hay chưa.
- Khuyến khích trẻ thực hành xả nước sau khi sử dụng nhà tắm bằng cách tạo thói quen hàng ngày.
- Tạo một bảng kiểm tra thói quen vệ sinh cá nhân cho trẻ, bao gồm việc rửa tay và xả nước.
- Chơi trò chơi nhập vai trong nhà tắm, nơi trẻ có thể thực hành các câu giao tiếp đã học.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.