- hit — đánh (Don't hit your little sister.)
- cry — khóc (Don't make her cry.)
- mean — xấu tính (Don't be so mean!)
- nice — tốt (You've got to be nice to her!)
- play — chơi (Play nicely together.)
- together — cùng nhau (Let's play together.)
- sister — em gái (Your little sister is here.)
- ok — được không (Can we play together, OK?)
Bài 32: Playing together - Chơi với nhau
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc khuyến khích trẻ em chơi cùng nhau một cách hòa thuận và thân thiện. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu được tầm quan trọng của việc đối xử tốt với nhau trong khi chơi.
- Câu phủ định: Don't + động từ + tân ngữ.
- Câu khuyến khích: You've got to + động từ.
- Câu yêu cầu: Play nicely together, OK?
- Khuyến khích trẻ thực hành nói những câu như 'Chơi với em nhé!' khi chơi cùng nhau.
- Tạo tình huống giả định để trẻ thực hành cách đối xử tốt với nhau.
- Thảo luận về cảm xúc của nhân vật trong câu chuyện và cách giải quyết xung đột.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.