- sharing — chia sẻ (Sharing is caring.)
- toys — đồ chơi (I have many toys.)
- fighting — cãi nhau (Stop fighting with your brother.)
- take turns — chơi theo lượt (We need to take turns.)
- good — ngoan (You are a good boy.)
- together — cùng nhau (Let's play together.)
- like — thích (I like ice cream.)
- see — thấy (I can see you.)
- put away — cất đi (Please put away your toys.)
Bài 30: Sharing toys - Chia sẻ đồ chơi
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc chia sẻ đồ chơi giữa các trẻ em, nhằm khuyến khích tinh thần hợp tác và hòa thuận trong trò chơi. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu được tầm quan trọng của việc chia sẻ và chơi theo lượt.
- Câu mệnh lệnh: 'Stop fighting!' và 'Take turns.'
- Câu khẳng định: 'I like to see you sharing.'
- Khuyến khích trẻ chia sẻ đồ chơi với nhau và khen ngợi khi chúng làm tốt.
- Tạo ra các trò chơi cần phải chơi theo lượt để trẻ thực hành chia sẻ.
- Sử dụng các tình huống thực tế để nhắc nhở trẻ về việc không cãi nhau khi chơi.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.