- sleepy — buồn ngủ (I feel sleepy.)
- lap — đùi (Sit on my lap.)
- want — muốn (Do you want to eat?)
- honey — con yêu (Honey, come here.)
- are — thì, đang (You are my friend.)
Bài 4: Getting sleepy - Buồn ngủ
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh chủ đề buồn ngủ của trẻ em, với tình huống thực tế là một người mẹ hỏi con về cảm giác buồn ngủ của mình. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ diễn đạt cảm xúc và mong muốn của mình liên quan đến việc ngủ.
- Câu hỏi Yes/No: 'Are you sleepy?'
- Câu khẳng định: 'You want to sit on my lap.'
- Câu mời gọi: 'Want to sit on my lap?'
- Hãy hỏi trẻ về cảm giác của chúng khi đến giờ ngủ để trẻ có thể thực hành diễn đạt cảm xúc.
- Tạo tình huống giả lập khi trẻ có thể nói về việc muốn ngồi trên đùi bố mẹ hoặc người thân.
- Đọc sách hoặc kể chuyện trước khi ngủ để trẻ làm quen với từ vựng liên quan đến giấc ngủ.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.