- hot — nóng (It’s very hot.)
- fried chicken — gà rán (Do you want some fried chicken?)
- close — gần (Don’t get too close to the stand.)
- look — nhìn (Look. It’s very hot.)
- stand — quầy hàng (Don’t get too close to the stand.)
Bài 15: It’s very hot! - Nó rất nóng!
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc mô tả thời tiết nóng và các hoạt động liên quan đến việc ăn uống ngoài trời. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em diễn đạt cảm xúc và tình huống khi thời tiết nóng.
- Câu hỏi với 'Do you want...?' để hỏi ý kiến.
- Câu phủ định với 'Don’t get...' để đưa ra lời khuyên.
- Câu mô tả với 'It’s very hot.' để diễn tả cảm xúc.
- Hãy cùng trẻ ra ngoài trời và thực hành mô tả thời tiết.
- Chơi trò chơi hỏi đáp về món ăn yêu thích khi trời nóng.
- Tạo tình huống giả định và hỏi trẻ về cảm giác của chúng khi ở gần những nơi nóng.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.